飛殿

fēi diàn phi điện

Hán Việt: phi điện · Pinyin: fēi diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + 殿 (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高耸的殿屋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高耸的殿屋。