飛江

fēi jiāng phi giang

Hán Việt: phi giang · Pinyin: fēi jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (giang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代的一种渡水工具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代的一种渡水工具。