飛沙 phi sa Hán Việt: phi sa Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 沙 (sa)Hán Việtphi saCấu tạo飛 + 沙 · phi + sa nghĩa thành phần: phi + sa Nghĩa EngCihui 飛沙 ēishā n. sand/dust blown up by wind