飛泉
phi tuyền
Hán Việt: phi tuyền · Pinyin: fēi quán
Tổng quan
thác: thác nước/suối phun
Nghĩa
Việt
- Cihui thác: thác nước/suối phun
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 从峭壁上的泉眼喷出的泉水; 喷泉。
- Tân Hoa Tự Điển ①从峭壁上的泉眼喷出的泉水。②喷泉。
Eng
- Cihui 飛泉 ēiquán n. cliffside spring; waterfall; geyser