飛澇 fēi lào · phi lạo Hán Việt: phi lạo · Pinyin: fēi lào Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 澇 (lạo)Pinyinfēi làoHán Việtphi lạoCấu tạo飛 + 澇 · phi + lạo nghĩa thành phần: phi + lạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扬起的大波。Tân Hoa Tự Điển 1.扬起的大波。