飛淙 fēi cóng · phi tông Hán Việt: phi tông · Pinyin: fēi cóng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 淙 (tông)Pinyinfēi cóngHán Việtphi tôngCấu tạo飛 + 淙 · phi + tông nghĩa thành phần: phi + tông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飞泉。Tân Hoa Tự Điển 1.飞泉。