飛滾 fēi gǔn · phi cổn Hán Việt: phi cổn · Pinyin: fēi gǔn Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 滾 (cổn)Pinyinfēi gǔnHán Việtphi cổnCấu tạo飛 + 滾 · phi + cổn nghĩa thành phần: phi + cổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹疾行; 犹沸滚。Tân Hoa Tự Điển 1.犹疾行。 2.犹沸滚。