飛靈
phi linh
Hán Việt: phi linh · Pinyin: fēi líng
Tổng quan
linh hoạt: nhạy/nhanh nhạy/linh nghiệm/hiệu nghiệm/rất linh nghiệm
Nghĩa
Việt
- Cihui linh hoạt: nhạy/nhanh nhạy/linh nghiệm/hiệu nghiệm/rất linh nghiệm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈方〉特别灵活或灵敏脑子~; 特别灵验这药治感冒,~。
- Tân Hoa Tự Điển 〈方〉①特别灵活或灵敏脑子~。②特别灵验这药治感冒,~。