飛炬 fēi jù · phi cự Hán Việt: phi cự · Pinyin: fēi jù Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 炬 (cự)Pinyinfēi jùHán Việtphi cựCấu tạo飛 + 炬 · phi + cự nghĩa thành phần: phi + cự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 投掷火炬。Tân Hoa Tự Điển 1.投掷火炬。