飛煙

fēi yān phi yên

Hán Việt: phi yên · Pinyin: fēi yān

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (yên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飘动的烟雾; 上等烟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.飘动的烟雾。 2.上等烟。