飛煽

fēi shān phi phiến

Hán Việt: phi phiến · Pinyin: fēi shān

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (phiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 升腾炽盛; 闪烁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.升腾炽盛。 2.闪烁。