飛熟

fēi shú phi thục

Hán Việt: phi thục · Pinyin: fēi shú

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (thục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极熟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.极熟。