飛猱

fēi náo phi nhu

Hán Việt: phi nhu · Pinyin: fēi náo

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (nhu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 善于攀援腾跃的猿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.善于攀援腾跃的猿。