飛球
phi cầu
Hán Việt: phi cầu · Pinyin: fēi qiú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 抛在空中的彩球; 指水灯。
- Tân Hoa Tự Điển 1.抛在空中的彩球。 2.指水灯。
Eng
- Cihui 飛球 ēiqiú n. flying ball M:²zhī
Hán Việt: phi cầu · Pinyin: fēi qiú