飛瓊

fēi qióng phi quỳnh

Hán Việt: phi quỳnh · Pinyin: fēi qióng

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (quỳnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仙女名◇泛指仙女; 指飘飞的白色物,如雪﹑玉兰花等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仙女名◇泛指仙女。 2.指飘飞的白色物,如雪﹑玉兰花等。