飛甍 fēi méng · phi manh Hán Việt: phi manh · Pinyin: fēi méng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 甍 (manh)Pinyinfēi méngHán Việtphi manhCấu tạo飛 + 甍 · phi + manh nghĩa thành phần: phi + manh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指飞檐; 借指高楼。Tân Hoa Tự Điển 1.指飞檐。 2.借指高楼。