飛生

fēi shēng phi sanh

Hán Việt: phi sanh · Pinyin: fēi shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼯鼠的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼯鼠的别名。