飛申

fēi shēn phi thân

Hán Việt: phi thân · Pinyin: fēi shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飞快申报。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.飞快申报。