飛電

fēi diàn phi điện

Hán Việt: phi điện · Pinyin: fēi diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闪电; 马名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.闪电。 2.马名。