飛石

fēi shí phi thạch

Hán Việt: phi thạch · Pinyin: fēi shí

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时战守之具。置石于大木之上,发机以击敌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时战守之具。置石于大木之上,发机以击敌。

Eng

  • Cihui 飛石 fēishí n. <trad.> stone missiles M:²kuài/¹gè