飛碟
phi điệp
Hán Việt: phi điệp · Pinyin: fēi dié
Tổng quan
đĩa bay | đĩa ném 1. dĩa bay; vật thể bay không xác định。指空中不明飛行物,發光,速度很快,多呈圓形。 2. ném đĩa。射擊用的一種靶,形狀像碟,用拋靶機拋射到空中。 飛碟射擊(一種體育運動比賽項目)。 môn ném đĩa
Nghĩa
Việt
- Cihui đĩa bay | đĩa ném 1. dĩa bay; vật thể bay không xác định。指空中不明飛行物,發光,速度很快,多呈圓形。 2. ném đĩa。射擊用的一種靶,形狀像碟,用拋靶機拋射到空中。 飛碟射擊(一種體育運動比賽項目)。 môn ném đĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不明飛行體的通稱。參見「不明飛行體」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指不明飞行物,因早期报道的不明飞行物形状像圆形碟子,所以叫飞碟;射击用的一种靶,形状像碟,用抛靶机抛射到空中:~射击(一种体育运动比赛项目)。
Eng
- CC-CEDICT flying saucer|frisbee
- Cihui flying saucer; frisbee