飛碟學 phi điệp học Hán Việt: phi điệp học Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 碟 (điệp) + 學 (học)Hán Việtphi điệp họcCấu tạo飛 + 碟 + 學 · phi + điệp + học nghĩa thành phần: phi + điệp + học Nghĩa EngCihui 飛碟學 ēidiéxué n. ufology