飛磴

fēi dèng phi đặng

Hán Việt: phi đặng · Pinyin: fēi dèng

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (đặng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高山上的石台阶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高山上的石台阶。