飛神 fēi shén · phi thần Hán Việt: phi thần · Pinyin: fēi shén Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 神 (thần)Pinyinfēi shénHán Việtphi thầnCấu tạo飛 + 神 · phi + thần nghĩa thành phần: phi + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹神游。谓形体不动而心神向往。Tân Hoa Tự Điển 1.犹神游。谓形体不动而心神向往。