飛禍

fēi huò phi họa

Hán Việt: phi họa · Pinyin: fēi huò

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (họa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"飞来祸"; 意外的灾祸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"飞来祸"。 2.意外的灾祸。

Eng

  • Cihui 飛禍 ēihuò n. sudden, unexpected calamity/misfortune