飛空 fēi kōng · phi không Hán Việt: phi không · Pinyin: fēi kōng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 空 (không)Pinyinfēi kōngHán Việtphi khôngCấu tạo飛 + 空 · phi + không nghĩa thành phần: phi + không Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飞入空中。Tân Hoa Tự Điển 1.飞入空中。