飛章

fēi zhāng phi chương

Hán Việt: phi chương · Pinyin: fēi zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (chương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 报告急变或急事的奏章; 迅急上奏章。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.报告急变或急事的奏章。 2.迅急上奏章。