飛筆

fēi bǐ phi bút

Hán Việt: phi bút · Pinyin: fēi bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (bút)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹妄语; 很快地写。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹妄语。 2.很快地写。

Eng

  • Cihui 飛筆 ēibǐ v.o. write quickly