飛箭

fēi jiàn phi tiến

Hán Việt: phi tiến · Pinyin: fēi jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疾飞的箭; 比喻迅速; 射箭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.疾飞的箭。 2.比喻迅速。 3.射箭。