飛精 fēi jīng · phi tinh Hán Việt: phi tinh · Pinyin: fēi jīng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 精 (tinh)Pinyinfēi jīngHán Việtphi tinhCấu tạo飛 + 精 · phi + tinh nghĩa thành phần: phi + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宝镜名; 仙精; 道家的一种丹药。Tân Hoa Tự Điển 1.宝镜名。 2.仙精。 3.道家的一种丹药。