飛絮

fēi xù phi nhứ

Hán Việt: phi nhứ · Pinyin: fēi xù

Tổng quan

bay phất phơ: bềnh bồng/bay lơ lửng

Cấu tạo: (phi) + (nhứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bay phất phơ: bềnh bồng/bay lơ lửng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飘飞的柳絮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.飘飞的柳絮。