飛練

fēi liàn phi luyện

Hán Việt: phi luyện · Pinyin: fēi liàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (luyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飘动的白绢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.飘动的白绢。