飛經 phi kinh Hán Việt: phi kinh Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 經 (kinh)Hán Việtphi kinhCấu tạo飛 + 經 · phi + kinh nghĩa thành phần: phi + kinh Nghĩa EngCihui 飛經 ēijīng* v. 1. fly past/through/across/etc. 2. stop over (of an airplane)