飛繞 phi nhiễu Hán Việt: phi nhiễu Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 繞 (nhiễu)Hán Việtphi nhiễuCấu tạo飛 + 繞 · phi + nhiễu nghĩa thành phần: phi + nhiễu Nghĩa EngCihui 飛繞 ēirào s.v. wind through high mountains