飛綃 fēi xiāo · phi tiêu Hán Việt: phi tiêu · Pinyin: fēi xiāo Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 綃 (tiêu)Pinyinfēi xiāoHán Việtphi tiêuCấu tạo飛 + 綃 · phi + tiêu nghĩa thành phần: phi + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻而薄的丝织品。Tân Hoa Tự Điển 1.轻而薄的丝织品。