飛纓 fēi yīng · phi anh Hán Việt: phi anh · Pinyin: fēi yīng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 纓 (anh)Pinyinfēi yīngHán Việtphi anhCấu tạo飛 + 纓 · phi + anh nghĩa thành phần: phi + anh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飘散着冠带。形容匆忙; 飘着的冠带。Tân Hoa Tự Điển 1.飘散着冠带。形容匆忙。 2.飘着的冠带。