飛缺

fēi quē phi khuyết

Hán Việt: phi khuyết · Pinyin: fēi quē

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (khuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 意外的官位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.意外的官位。