飛罕

fēi hǎn phi hãn

Hán Việt: phi hãn · Pinyin: fēi hǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (hãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高张的鸟网。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高张的鸟网。