飛羽
phi vũ
Hán Việt: phi vũ · Pinyin: fēi yǔ
Tổng quan
số nhiều remiges, lông cánh (chim) lông cánh (của chim)
Nghĩa
Việt
- Cihui số nhiều remiges, lông cánh (chim) lông cánh (của chim)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指鸟类; 比喻轻微; 飞箭; 宫殿名; 张飞和关羽的并称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指鸟类。 2.比喻轻微。 3.飞箭。 4.宫殿名。 5.张飞和关羽的并称。