飛翮

fēi hé phi cách

Hán Việt: phi cách · Pinyin: fēi hé

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飞鸟; 古冠名; 名马名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.飞鸟。 2.古冠名。 3.名马名。