飛耳

fēi ěr phi nhĩ

Hán Việt: phi nhĩ · Pinyin: fēi ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 能听远方声音的耳朵。犹顺风耳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.能听远方声音的耳朵。犹顺风耳。