飛肉

fēi ròu phi nhục

Hán Việt: phi nhục · Pinyin: fēi ròu

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飞禽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.飞禽。