飛腿

fēi tuǐ phi thối

Hán Việt: phi thối · Pinyin: fēi tuǐ

Tổng quan

đá

Cấu tạo: (phi) + (thối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種跳躍動作。腿如飛躍而出,故稱為「飛腿」。

Eng

  • CC-CEDICT kick
  • Cihui kick