飛舟
phi chu
Hán Việt: phi chu · Pinyin: fēi zhōu
Tổng quan
thuyền nhanh tàu cao tốc; thuyền chạy cực nhanh。行駛極快的船。 飛舟競渡 thi đua thuyền
Nghĩa
Việt
- Cihui thuyền nhanh tàu cao tốc; thuyền chạy cực nhanh。行駛極快的船。 飛舟競渡 thi đua thuyền
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 行駛極快的船。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 行驶极快的船浪遏~ㄧ~竞渡。
Eng
- CC-CEDICT fast boat
- Cihui fast boat