飛航

fēi háng phi hàng

Hán Việt: phi hàng · Pinyin: fēi háng

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (hàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 空中航行。如:「近日空難事件頻傳,引起大家對飛航安全的重視。」

Eng

  • Cihui 飛航 ēiháng v. flight; fly