飛英 fēi yīng · phi anh Hán Việt: phi anh · Pinyin: fēi yīng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 英 (anh)Pinyinfēi yīngHán Việtphi anhCấu tạo飛 + 英 · phi + anh nghĩa thành phần: phi + anh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飘舞的雪花; 比喻行文流畅。Tân Hoa Tự Điển 1.飘舞的雪花。 2.比喻行文流畅。