飛草 fēi cǎo · phi thảo Hán Việt: phi thảo · Pinyin: fēi cǎo Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 草 (thảo)Pinyinfēi cǎoHán Việtphi thảoCấu tạo飛 + 草 · phi + thảo nghĩa thành phần: phi + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以散笔所作之草书。Tân Hoa Tự Điển 1.以散笔所作之草书。