飛蕩

fēi dàng phi đãng

Hán Việt: phi đãng · Pinyin: fēi dàng

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (đãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飘飘荡荡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.飘飘荡荡。