飛榮 fēi róng · phi vinh Hán Việt: phi vinh · Pinyin: fēi róng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 榮 (vinh)Pinyinfēi róngHán Việtphi vinhCấu tạo飛 + 榮 · phi + vinh nghĩa thành phần: phi + vinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 落花; 迅速发迹。Tân Hoa Tự Điển 1.落花。 2.迅速发迹。