飛榮

fēi róng phi vinh

Hán Việt: phi vinh · Pinyin: fēi róng

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (vinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 落花; 迅速发迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.落花。 2.迅速发迹。