飛蓬

fēi péng phi bồng

Hán Việt: phi bồng · Pinyin: fēi péng

Tổng quan

cây cỏ bồng

Cấu tạo: (phi) + (bồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây cỏ bồng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多年生草本植物,叶子像柳叶,边缘有锯齿。秋天开花,花外围白色,中心黄色。也叫蓬。

Eng

  • Cihui 飛蓬 ēipéng n. a kind of raspberry ◆v.p. 1. uncertain; unsteady 2. disheveled